Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Contreras

MillonariosTiền đạoARG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Rodrigo Contreras là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Millonarios.

Tiểu sử Rodrigo Contreras

Tiền đạo Rodrigo Contreras thi đấu cho Millonarios, người Argentina, 30 tuổi. Cao 183 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, Contreras có 35 trận với 2179 phút thi đấu, ghi 15 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn mức cao nhất 1,5 triệu € được ghi nhận vào năm 2025. Hợp đồng với Millonarios có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
29Đá chính
2.179Phút
15Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
35/91Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25211.6861011722961%45%516,98
Copa Sudamericana2026—6649331019660%41%006,81
Cúp Colombia2026—42020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.686 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
29/72
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/41
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/319 (61%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
12 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/200 (45%)
Không chiến thắng / thua
25 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 80
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/75 (60%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/62 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Contreras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-124001101/300/2—6,21
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-112000004/501/2—6,52
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-022001003/302/2—6,40
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-125102103/600/2—7,67
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1900052015/2002/8—6,77
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-119000005/601/3—6,31
23/08/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 1-125001105/913/4—7,13
05/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoT 2-084011126/12210/16—7,70
02/08/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaT 1-0901052112/2215/13V7,69
26/07/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 0-1900051113/1939/20—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201519800 nghìn €
05/02/201620900 nghìn €
07/08/201620600 nghìn €
12/02/201721400 nghìn €
08/10/201721500 nghìn €
02/06/201822500 nghìn €
07/02/201923800 nghìn €
12/08/2019231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
07/02/202125800 nghìn €
19/10/202125700 nghìn €
23/05/202226500 nghìn €
25/10/202226500 nghìn €
14/07/202327500 nghìn €
28/12/202328650 nghìn €
12/06/202428850 nghìn €
18/09/2024281,0 triệu €
11/11/2024291,5 triệu €
29/06/2025291,5 triệu €
09/12/2025301,2 triệu €
16/03/2026301,4 triệu €
03/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com