
Rodrigo Bogarin
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Rodrigo Bogarin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Tiểu sử Rodrigo Bogarin
Rodrigo Bogarin là tiền vệ thi đấu cho CA Barracas Central, mang quốc tịch Paraguay và đang ở tuổi 29. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân, 1 bàn thắng và 617 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/01/2026, từ Defensa Y Justicia sang CA Barracas Central.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
676Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 5 | 425 | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 79% | 53% | 1 | 0 | 6,52 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 74% | 53% | 0 | 0 | 6,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/217 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/59 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/18 | 1 | 2/3 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/21 | 3 | 4/8 | V | 6,47 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 5 | 7/11 | — | 6,25 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Defensa Y Justicia | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Queretaro FC | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Defensa Y Justicia | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Club Libertad Asunción | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Club Guaraní | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Guarani U20 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực46