
Rodrigo Auzmendi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.240Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
36/86Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 18 | 1.593 | 6 | 0 | 1 | 62 | 26 | 54% | 44% | 5 | 0 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 494 | 2 | 0 | 0 | 19 | 10 | 51% | 52% | 0 | 0 | 6,99 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 52% | 46% | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.593 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 26/62
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/13/13
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/329 (54%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/245 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 70
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 65
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/96 (51%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/15 | 2 | 8/12 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 4/8 | V | 7,11 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 8/17 | 0 | 9/24 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 8/17 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/18 | 1 | 7/14 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/20 | 1 | 7/16 | V | 6,18 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | 4/8 | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/25 | 0 | 10/17 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/22 | 0 | 5/12 | V | 7,79 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 6/13 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/09/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Queretaro FC | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng 0.085M € | 85 nghìn € |
| 08/03/2026 | CA Banfield | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | CD Motagua | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/01/2024 | San Marcos de Arica | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Plaza Colonia | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Porto U19 | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Plaza Colonia | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Club Plaza Colonia U19 | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực66