
Rodrigo Antonio Rodrigues là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.383Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
17/48Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 16 | 1.383 | 0 | 0 | 3 | 48 | 17 | 77% | 32% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.383 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/48
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/283 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/194 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 79
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | — | — | 6,64 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Mirassol - SP | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Operario Ferroviario PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Valencia CF Mestalla | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Real Madrid Castilla | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Valencia CF Mestalla | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Real Madrid Castilla | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CF Talavera de la Reina | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Real Madrid Castilla | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CF Talavera de la Reina | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Real Madrid Castilla | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gremio Novorizontino | Real Madrid U19 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/09/2017 | Palmeiras U17 | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Gremio Novorizontino | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Grêmio Novorizontino U20 | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực37