Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Aliendro

Velez SarsfieldTiền vệARG
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Rodrigo Aliendro là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.

Tiểu sử Rodrigo Aliendro

Rodrigo Aliendro là tiền vệ quốc tịch Argentina, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Velez Sarsfield. Ở mùa 2026, anh ra sân 32 trận với 2099 phút thi đấu và ghi 1 bàn, trong đó có 29 trận tại VĐQG Argentina và 3 trận tại Copa Argentina. Anh cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2021). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
24Đá chính
2.189Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2189Phút/bàn
7/35Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30211.92010032682%51%206,55
Copa Argentina2026—332690003187%50%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.920 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/32
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
849/1027 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
47/86 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/79
Cắt bóng
33
Phá bóng
32
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
155/303 (51%)
Không chiến thắng / thua
35 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
120 / 106
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
262
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/104 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Aliendro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0900020244/51611/19—7,20
13/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-2900010060/7013/4V5,92
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseH 2-2900010039/4656/15—6,24
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 3-2900021354/5647/11—7,20
12/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1800010034/4122/7—6,22
06/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0900000028/4307/16—6,16
03/09/2026Copa Argentinavs Boca JuniorsH 0-0900000039/4522/5V6,56
30/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1900050061/7138/17—7,30
24/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateH 2-2890020038/49411/15—6,23
18/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaH 1-1900010025/3315/13—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201625450 nghìn €
12/02/201725450 nghìn €
08/10/201726750 nghìn €
07/05/201827750 nghìn €
17/12/2018272,2 triệu €
05/08/2019282,0 triệu €
04/12/2019282,2 triệu €
07/04/2020291,7 triệu €
07/02/2021291,7 triệu €
10/06/2021302,3 triệu €
19/10/2021302,5 triệu €
23/05/2022312,3 triệu €
25/10/2022312,0 triệu €
03/07/2023322,0 triệu €
18/12/2023321,7 triệu €
11/06/2024331,5 triệu €
29/09/2024331,2 triệu €
12/12/2024331,0 triệu €
01/04/202534800 nghìn €
01/06/202534500 nghìn €
16/12/202534400 nghìn €
21/05/202635325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com