
Rodrigão Prado
Hậu vệBRA
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Rodrigão Prado là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/84 | 1 | 2/5 | — | 7,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/6 | V | 5,24 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 0/4 | — | 7,11 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 4/8 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 1 | 2/6 | — | 7,25 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 67/76 | 0 | 2/6 | V | 6,43 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/09/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/04/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Crvena Zvezda | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Zenit St. Petersburg | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2022 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Gil Vicente | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlético Mineiro B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2019 | Ferroviaria SP | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Atlético Mineiro B | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Boa EC | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 13/06/2018 | Atlético Mineiro B | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético Mineiro - MG | Atlético Mineiro B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Atlético Mineiro - MG | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Caldense MG | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 02/02/2016 | Atlético Mineiro - MG | Caldense MG | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Atlético Mineiro B | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh75
- Thể lực59