
Rodolfo Aloko là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
1.072Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 168 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 37% | 0 | 0 | 7,86 |
| MLS | 2026 | — | 19 | 6 | 730 | 2 | 0 | 2 | 18 | 4 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 57% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/183 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/139 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 60
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | 102 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/26 | 3 | 7/19 | — | 7,29 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 6/8 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/7 | — | 6,88 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 9/14 | — | 7,10 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 87 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/14 | 3 | 8/17 | — | 9,47 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 2/10 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 46 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 5 | 8/17 | V | 7,01 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 4/4 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |