Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodinei

Santos FC - SPHậu vệBRA
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rodinei là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—665400013083%49%106,56
Copa Sudamericana2026—221820001084%52%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/232 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/79 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodinei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1900100129/3415/13—7,01
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900010046/5334/7—6,90
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2900010023/3037/12V6,02
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1900010123/2626/12—6,42
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1900000133/4115/9—6,30
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4950000033/4014/5V5,53
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1900000239/4814/10—6,72
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0870010134/3905/12—6,96
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-0900010235/3905/10Đ6,17
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-11200000039/55812/20V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201422700 nghìn €
31/01/201523750 nghìn €
30/05/2015232,0 triệu €
14/12/2015232,0 triệu €
26/05/2016241,8 triệu €
27/11/2016241,5 triệu €
06/12/2017251,5 triệu €
22/05/2018261,8 triệu €
17/02/2019272,0 triệu €
26/11/2019271,6 triệu €
07/04/2020281,3 triệu €
08/09/2020281,3 triệu €
08/02/2021291,2 triệu €
27/05/2021291,2 triệu €
16/12/2021291,2 triệu €
05/04/2022301,0 triệu €
18/08/2022301,0 triệu €
13/11/2022301,3 triệu €
21/05/2023311,3 triệu €
19/12/2023311,5 triệu €
29/05/2024321,5 triệu €
17/12/2024321,3 triệu €
22/05/2025331,0 triệu €
11/12/202533900 nghìn €
03/06/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Olympiacos PiraeusSantos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2022Flamengo - RJOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/05/2021Internacional - RSFlamengo - RJCho mượn—
31/12/2019Flamengo - RJInternacional - RSChuyển nhượng—
01/01/2016Social Esportiva Vitória (SP)Flamengo - RJHết hạn mượn 0.9411M €941 nghìn €
30/12/2015Ponte PretaSocial Esportiva Vitória (SP)Cho mượn—
01/01/2015Social Esportiva Vitória (SP)Ponte PretaChuyển nhượng—
31/12/2014Avaí FCSocial Esportiva Vitória (SP)Chuyển nhượng—
29/11/2014Ponte PretaAvaí FCCho mượn—
30/04/2014Avaí FCPonte PretaChuyển nhượng—
29/04/2014PenapolenseAvaí FCCho mượn—
31/12/2013Avaí FCPenapolenseChuyển nhượng—
29/11/2013CRACAvaí FCCho mượn—
13/05/2013Avaí FCCRACChuyển nhượng—
30/04/2013Corinthians - SPAvaí FCCho mượn—
31/05/2012Avaí FCCorinthians - SPChuyển nhượng—
23/05/2012Clube Náutico Marcílio Dias (SC)Avaí FCCho mượn—
23/02/2012Avaí FCClube Náutico Marcílio Dias (SC)Chuyển nhượng—
31/12/2011Avai/SC U20Avaí FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy60
  • Sức mạnh62
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com