
Rodinei là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 49% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/232 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/79 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 5/13 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 4/7 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 7/12 | V | 6,02 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 6/12 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 4/5 | V | 5,53 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/48 | 1 | 4/10 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 5/12 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 5/10 | Đ | 6,17 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/55 | 8 | 12/20 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,3 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Olympiacos Piraeus | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Flamengo - RJ | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2021 | Internacional - RS | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Flamengo - RJ | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Social Esportiva Vitória (SP) | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 0.9411M € | 941 nghìn € |
| 30/12/2015 | Ponte Preta | Social Esportiva Vitória (SP) | Cho mượn | — |
| 01/01/2015 | Social Esportiva Vitória (SP) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Avaí FC | Social Esportiva Vitória (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Ponte Preta | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Avaí FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2014 | Penapolense | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Avaí FC | Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | CRAC | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 13/05/2013 | Avaí FC | CRAC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | Corinthians - SP | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2012 | Avaí FC | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2012 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 23/02/2012 | Avaí FC | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh62
- Thể lực59