
Roderick Miller là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 3 | 7/13 | V | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Croatia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cộng hòa Dominica | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 2-6 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nam Phi South Africa | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nam Phi South Africa | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | — | — | 7,10 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/11/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/11/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2023 | Al-Mina'a SC | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2021 | San Francisco FC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Carlos Stein | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Free player | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Okzhetpes | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2019 | Feirense | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Atletico Nacional Medellin | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | San Francisco FC | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Venados FC Yucatán | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | San Francisco FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực54