Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roderick Miller

Turan TovuzHậu vệPAN
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Roderick Miller là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—3325200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roderick Miller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-2900021118/2737/13V—
28/06/2026World Cupvs AnhB 0-2dự bị00000—0———
24/06/2026World Cupvs CroatiaB 0-1dự bị00000—0———
18/06/2026World Cup@ GhanaB 0-1dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Bosnia và HerzegovinaH 1-1dự bị00000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs Cộng hòa DominicaT 4-24500000—0———
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ BrazilB 2-6250000012/140——6,30
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ Nam Phi South AfricaT 2-118000002/20——6,40
28/03/2026Giao hữu quốc tế@ Nam Phi South AfricaH 1-1740000030/331——7,10
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ MontserratT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201624200 nghìn €
27/07/201624200 nghìn €
31/08/201624400 nghìn €
09/11/201624450 nghìn €
30/01/201724600 nghìn €
18/11/201725600 nghìn €
06/03/201825600 nghìn €
07/06/201826600 nghìn €
10/01/201926400 nghìn €
12/06/201927300 nghìn €
14/02/202027200 nghìn €
27/03/202330200 nghìn €
30/05/202331200 nghìn €
26/12/202331250 nghìn €
11/06/202432250 nghìn €
26/12/202432250 nghìn €
08/06/202533225 nghìn €
22/12/202533200 nghìn €
04/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/03/2023Al-Mina'a SCTuran TovuzChuyển nhượng—
30/06/2022Al Quwa Al JawiyaAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
11/09/2021San Francisco FCAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
30/06/2020FC Carlos SteinSan Francisco FCChuyển nhượng—
04/01/2020Free playerFC Carlos SteinChuyển nhượng—
24/07/2019OkzhetpesFree playerTrở lại—
20/01/2019FeirenseOkzhetpesChuyển nhượng—
29/08/2018Atletico Nacional MedellinFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2016San Francisco FCAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2014Venados FC YucatánSan Francisco FCChuyển nhượng—
30/06/2014San Francisco FCVenados FC YucatánChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com