
Rockson Yeboah là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo CA Osasuna.
Tiểu sử Rockson Yeboah
Rockson Yeboah là hậu vệ người Ghana, thi đấu cho câu lạc bộ CA Osasuna, sinh ngày 02/08/2004 và 22 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở La Liga mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 210 phút và điểm trung bình 6,24. Chuyển nhượng gần nhất, ngày 11/08/2026, từ IFK Goteborg đến CA Osasuna ở loại Hết hạn mượn với phí 3,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng với CA Osasuna đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 57% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/119 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 4 | 5/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/65 | 2 | 6/8 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | 0/2 | V | 5,35 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/10/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | IFK Goteborg | CA Osasuna | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 14/08/2024 | Young African Promises FC | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AEK Athens B | Young African Promises FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Young African Promises FC | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh65
- Thể lực55