Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rochinha

Casa Pia ACTiền đạoPOR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rochinha là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Casa Pia AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—442890009271%41%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/70 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rochinha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-4dự bị00000—0———
07/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Primeira Ligavs MoreirenseB 0-145003017/1212/6—6,45
25/08/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-2770020115/1915/9—6,49
18/08/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-777001007/1102/6—4,70
08/08/2026Primeira Liga@ MaritimoB 0-1900032221/2815/13—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201520200 nghìn €
21/10/201520400 nghìn €
06/02/201620300 nghìn €
14/07/201621200 nghìn €
21/02/201721200 nghìn €
25/06/201722200 nghìn €
05/11/201722400 nghìn €
06/02/201822600 nghìn €
12/06/201823600 nghìn €
10/01/201923900 nghìn €
06/06/2019241,2 triệu €
10/10/2019241,5 triệu €
29/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
16/08/2020251,0 triệu €
27/01/2021251,5 triệu €
22/03/2021253,0 triệu €
20/05/2021263,0 triệu €
26/12/2021263,0 triệu €
30/05/2022273,0 triệu €
15/09/2022273,5 triệu €
31/10/2022273,5 triệu €
01/03/2023272,5 triệu €
15/06/2023282,0 triệu €
26/11/2023281,8 triệu €
14/03/2024281,8 triệu €
30/05/2024291,5 triệu €
18/12/2024291,5 triệu €
29/05/2025301,0 triệu €
17/12/202530600 nghìn €
27/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC FamalicaoCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2024KasimpasaFC FamalicaoChuyển nhượng—
08/02/2024Sporting CPKasimpasaChuyển nhượng—
30/01/2024Al MarkhiyaSporting CPCho mượn—
18/07/2023Sporting CPAl MarkhiyaChuyển nhượng—
04/07/2022Vitoria GuimaraesSporting CPHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/01/2019Boavista FCVitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2016Standard Liege IIBoavista FCChuyển nhượng—
29/07/2015SL Benfica BStandard Liege IIChuyển nhượng—
29/06/2015Bolton WanderersSL Benfica BCho mượn—
23/01/2015SL Benfica BBolton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2014Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
31/12/2011Boavista U19Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011CD Feirense Sub-17Boavista U19Chuyển nhượng—
30/06/2010CD Feirense Sub-15CD Feirense Sub-17Chuyển nhượng—
31/07/2009FC Porto U15CD Feirense Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy39
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com