Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robson Matheus

BolivarTiền vệBOL
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Robson Matheus là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.903Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
23/72Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—15121.005304421183%58%307,04
Copa Libertadores2026—6651820119979%64%007,18
Copa Sudamericana2026—4433510111384%54%007,08
Bolivian Copa LFPB2026—10450000064%100%006,18
Play-off liên lục địa World Cup——221770003183%47%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.005 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/42
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/410 (83%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
14/56 (25%)
Chuyền dài chính xác
28/48 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/117 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 44
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/228 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/57 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/140 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/97 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robson Matheus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiB 1-345000029/1405/5—6,18
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-0890020222/2818/9—6,51
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-0850151626/3004/7—7,70
01/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-4720010023/2927/8—6,20
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-2200000—0——5,80
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-2731152633/3712/4—9,00
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-118001006/1003/4—6,36
11/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Primera División Bolivia@ Real OruroT 4-2570021422/2603/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202421100 nghìn €
13/06/202422500 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
26/06/202523550 nghìn €
10/12/202523650 nghìn €
17/05/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Always ReadyBolivarHết hạn mượn 0.485M €485 nghìn €
31/12/2023Club Always Ready IIAlways ReadyChuyển nhượng—
31/03/2023Always ReadyClub Always Ready IIChuyển nhượng—
01/01/2023Club Always Ready IIAlways ReadyChuyển nhượng—
31/10/2022Ibrachina FCClub Always Ready IIChuyển nhượng—
21/08/2022Cruzeiro/RS U20Ibrachina FCChuyển nhượng—
16/06/2021Palmeiras U17Cruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy63
  • Sức mạnh44
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com