
Robinho là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Paysandu Para.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 4 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | ABC Futebol Clube (RN) | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | ABC Futebol Clube (RN) | Cho mượn | — |
| 11/04/2025 | ABC Futebol Clube (RN) | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | SER Caxias RS | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2023 | Centro Sportivo Alagoano | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Red Bull Bragantino | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nautico (PE) | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Red Bull Bragantino | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | SC Paysandu Para | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 19/03/2021 | Red Bull Bragantino | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | CRB AL | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 23/10/2020 | Red Bull Bragantino | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2020 | Red Bull Brasil (SP) | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 09/03/2020 | Red Bull Bragantino | Red Bull Brasil (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2019 | Nautico (PE) | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 31/12/2018 | Goias Esporte Clube | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 02/09/2018 | Nautico (PE) | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực35