Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Tihi

24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Robin Tihi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—643430001091%58%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/213 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Tihi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3900000148/5001/3—6,34
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-0900000046/5602/2—6,97
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3120000010/1111/1—5,96
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0900010252/5703/6—7,12
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3450000030/300——6,25
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-316000008/90——6,60
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-1900000033/3601/1—7,04
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-577000017/822/4—5,71
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1850000045/5111/3—6,63
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-1900000028/3501/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/2020181,0 triệu €
09/12/2020181,0 triệu €
04/07/202119700 nghìn €
28/12/202119500 nghìn €
23/06/202220800 nghìn €
13/12/202220900 nghìn €
26/06/2023211,0 triệu €
26/11/202321900 nghìn €
01/05/202422800 nghìn €
09/12/202422900 nghìn €
27/05/2025231,0 triệu €
29/12/202523900 nghìn €
13/05/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2023AIKAl-Ahli Sports Club(Qatar)Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2022IFK VarnamoAIKCho mượn—
25/01/2022AIKIFK VarnamoChuyển nhượng—
29/11/2021A.F.C EskilstunaAIKCho mượn—
28/03/2021AIKA.F.C EskilstunaChuyển nhượng 0.02M €20 nghìn €
04/06/2020Älvsjö AIK U19AIKChuyển nhượng—
19/08/2019AIK Solna U17Älvsjö AIK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com