Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Rasch

KFUM OsloTiền vệNOR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Robin Rasch là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—181498400311381%49%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
594/725 (81%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
12/39 (30%)
Chuyền dài chính xác
37/89 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
14
Phá bóng
22
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/79 (49%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Rasch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-1340120228/3412/4—6,85
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-11000003/611/1—6,25
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 1-034000009/1224/6—6,92
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-1690110349/6213/6—7,41
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 2-4450010022/2611/3—5,88
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 1-2890111263/8411/5—7,04
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2700010034/4111/2—6,01
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 0-0450000025/3100/2—6,44
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 2-0610021241/4900/2—7,20
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2900011121/3112/7V5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20131925 nghìn €
26/12/20152125 nghìn €
17/12/20162250 nghìn €
29/12/201824100 nghìn €
28/12/201925300 nghìn €
30/12/202026200 nghìn €
02/01/202227100 nghìn €
30/06/202228150 nghìn €
08/12/202228250 nghìn €
28/06/202329250 nghìn €
12/12/202329300 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
11/12/202430450 nghìn €
17/06/202531450 nghìn €
14/12/202531450 nghìn €
27/05/202632400 nghìn €
09/09/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2016FolloKFUM OsloChuyển nhượng—
31/12/2011Follo FK YouthFolloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com