
Robin Rasch là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 14 | 984 | 0 | 0 | 3 | 11 | 3 | 81% | 49% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/725 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/89 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 34 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/34 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/6 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 49/62 | 1 | 3/6 | — | 7,41 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 63/84 | 1 | 1/5 | — | 7,04 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/49 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/31 | 1 | 2/7 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/09/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2016 | Follo | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Follo FK Youth | Follo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực41