
Robin Propper là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 695 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 63% | 0 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/513 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/59 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/78 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/76 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/49 | 2 | 4/7 | — | 6,91 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 2 | 8/12 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/55 | 1 | 7/12 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/62 | 1 | 5/7 | — | 8,02 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,11 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/63 | 2 | 8/17 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/73 | 0 | 6/8 | — | 6,73 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 3/4 | — | 7,31 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 2/4 | V | 6,25 |