Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Propper

FC Twente EnschedeHậu vệNED
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Robin Propper là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9869520012586%61%006,99
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000086%63%007,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/513 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/59 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/78 (61%)
Không chiến thắng / thua
31 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/76 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Propper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2620020048/4924/7—6,91
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs ThunT 1-0900000066/7628/12—7,57
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1901021049/5517/12—7,70
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2760011027/3412/5—6,45
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0901021058/6215/7—8,02
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-017001009/1101/2—7,11
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2900010153/6328/17—6,11
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-1900021063/7306/8—6,73
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-1700000041/4803/4—7,31
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1450000027/3212/4V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121850 nghìn €
03/06/201319100 nghìn €
09/02/201420125 nghìn €
15/08/201420150 nghìn €
20/02/201521200 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
04/02/201622350 nghìn €
14/07/201622500 nghìn €
17/01/201723600 nghìn €
06/06/201723600 nghìn €
16/01/201824700 nghìn €
11/06/201824800 nghìn €
27/12/201825800 nghìn €
11/06/201925800 nghìn €
17/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
13/10/202027650 nghìn €
05/01/202127700 nghìn €
18/05/202127800 nghìn €
03/10/202128900 nghìn €
04/01/202228900 nghìn €
07/06/2022281,3 triệu €
10/11/2022291,5 triệu €
16/03/2023292,0 triệu €
22/06/2023292,5 triệu €
14/12/2023302,5 triệu €
17/03/2024303,0 triệu €
30/05/2024303,0 triệu €
02/12/2024312,5 triệu €
16/06/2025312,0 triệu €
01/12/2025322,0 triệu €
27/05/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025Rangers F.C.FC Twente EnschedeHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
31/07/2024FC Twente EnschedeRangers F.C.Hết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2021Heracles AlmeloFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2016De GraafschapHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2012De Graafschap U19De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2010De Graafschap U17De Graafschap U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Vitesse Arnheim U17De Graafschap U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com