Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Knoche

Hậu vệGER
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Robin Knoche là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Knoche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1dự bị00000—0———
08/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-2900010166/7224/8—6,55
02/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848H 1-1900010033/3703/6—6,93
25/04/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterT 3-2900000118/2605/13—5,95
04/04/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 2-1900000138/4406/11—6,87
21/03/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 1-39000002/60——5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 950 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201018100 nghìn €
10/02/201118100 nghìn €
22/01/201219150 nghìn €
28/06/201220250 nghìn €
22/10/201220500 nghìn €
12/01/201320600 nghìn €
29/06/201321950 nghìn €
26/08/2013211,2 triệu €
04/11/2013212,5 triệu €
11/02/2014216,0 triệu €
09/07/2014229,0 triệu €
03/02/20152212,0 triệu €
30/06/20152312,0 triệu €
15/10/2015238,0 triệu €
14/02/2016236,0 triệu €
21/07/2016246,0 triệu €
06/02/2017244,5 triệu €
18/06/2017254,5 triệu €
27/12/2017253,5 triệu €
04/06/2018263,5 triệu €
17/12/2018263,5 triệu €
05/03/2019266,0 triệu €
04/06/2019278,0 triệu €
16/12/2019278,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
15/09/2020285,5 triệu €
25/11/2020286,5 triệu €
09/02/2021287,5 triệu €
08/06/2021297,5 triệu €
21/12/2021297,5 triệu €
23/03/2022296,0 triệu €
08/06/2022305,0 triệu €
08/11/2022305,0 triệu €
21/06/2023315,0 triệu €
13/12/2023315,0 triệu €
26/03/2024314,0 triệu €
28/05/2024322,5 triệu €
24/09/2024321,8 triệu €
18/12/2024321,2 triệu €
25/03/202532800 nghìn €
18/06/202533700 nghìn €
15/12/202533500 nghìn €
31/05/202634400 nghìn €
05/10/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arminia BielefeldFree playerTrở lại—
29/01/20261. FC NürnbergArminia BielefeldChuyển nhượng—
18/07/20241. FC Union Berlin1. FC NürnbergChuyển nhượng—
03/08/2020VfL Wolfsburg1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2012VfL Wolfsburg YouthVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2010VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2009VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2007VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2005SV Olympia '92 Braunschweig YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2002TSV Germania Lamme YouthSV Olympia '92 Braunschweig YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com