
Robin Knoche
Hậu vệGER
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Robin Knoche là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/72 | 2 | 4/8 | — | 6,55 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 3/6 | — | 6,93 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 5/13 | — | 5,95 |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 6/11 | — | 6,87 |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/10/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 950 nghìn € |
| 26/08/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/11/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 9,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 12,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 7,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 7,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arminia Bielefeld | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | 1. FC Nürnberg | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | VfL Wolfsburg | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SV Olympia '92 Braunschweig Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | TSV Germania Lamme Youth | SV Olympia '92 Braunschweig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực59