
Robin Fellhauer là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 468 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 67% | 30% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/113 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/49 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/21 (47%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 5/15 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/18 | 2 | 3/11 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/20 | 2 | 3/8 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 5,77 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/19 | 0 | 1/3 | — | 7,48 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 1/7 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/21 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 3/8 | — | 6,01 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 0/5 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/08/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SV 07 Elversberg | FC Augsburg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 01/09/2019 | SC Freiburg II | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saarbrucken U17 | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saarbrucken Am | Saarbrucken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực50