Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Pereyra

Tiền vệARG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Roberto Pereyra là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Pereyra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-151000007/901/3—6,24
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 2-1660011014/2307/10—6,16
04/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosH 0-0580011015/1814/6—6,46
19/04/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-0670010015/1815/6—6,52
17/04/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoT 3-15000008/800/1—6,35
09/04/2026Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-3710000123/2612/9—6,16
06/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-065000007/812/7V6,34
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-0780000128/2915/8—7,00
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,7 triệu €2012: 1,6 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20091825 nghìn €
20/01/201019200 nghìn €
19/04/201019400 nghìn €
04/10/201019800 nghìn €
31/12/2010191,5 triệu €
27/06/2011201,2 triệu €
20/09/2011201,7 triệu €
10/01/2012211,6 triệu €
07/06/2012213,0 triệu €
14/01/2013225,5 triệu €
18/06/2013227,0 triệu €
06/01/2014236,5 triệu €
30/06/20142310,0 triệu €
06/01/20152413,0 triệu €
30/06/20152417,0 triệu €
03/01/20162417,0 triệu €
14/07/20162516,0 triệu €
19/02/20172616,0 triệu €
27/06/20172615,0 triệu €
01/01/20182612,0 triệu €
27/05/20182710,0 triệu €
18/12/20182712,0 triệu €
12/06/20192813,0 triệu €
09/12/20192811,0 triệu €
07/04/2020299,0 triệu €
12/10/2020297,5 triệu €
28/12/20202910,0 triệu €
02/06/20213010,0 triệu €
27/12/2021307,5 triệu €
06/06/2022316,5 triệu €
10/11/2022316,5 triệu €
14/06/2023326,0 triệu €
10/10/2023323,5 triệu €
19/12/2023323,0 triệu €
04/06/2024332,0 triệu €
25/09/2024331,8 triệu €
17/12/2024331,5 triệu €
22/05/2025341,0 triệu €
11/12/202534800 nghìn €
03/06/202635700 nghìn €
05/10/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEK AthensFree PlayerTrở lại—
11/07/2024UdineseAEK AthensChuyển nhượng—
10/09/2023Free PlayerUdineseChuyển nhượng—
30/06/2023UdineseFree PlayerTrở lại—
27/09/2020WatfordUdineseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
18/08/2016JuventusWatfordHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
30/06/2015UdineseJuventusHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2015JuventusUdineseCho mượn—
24/07/2014UdineseJuventusChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/08/2011River PlateUdineseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2009Club River Plate U20River PlateChuyển nhượng—
30/06/2008Club Atlético Cadetes de San MartínClub River Plate U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com