
Roberto Pereyra
Tiền vệARG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Roberto Pereyra là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 7/10 | — | 6,16 |
| 04/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 5/6 | — | 6,52 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 09/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 2/9 | — | 6,16 |
| 06/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/7 | V | 6,34 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 1 | 5/8 | — | 7,00 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/01/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/04/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/10/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2011 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/09/2011 | 20 | 1,7 triệu € |
| 10/01/2012 | 21 | 1,6 triệu € |
| 07/06/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 22 | 5,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 23 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 13,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 17,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 17,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 16,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 16,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 13,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 6,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 6,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEK Athens | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2024 | Udinese | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Free Player | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Udinese | Free Player | Trở lại | — |
| 27/09/2020 | Watford | Udinese | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 18/08/2016 | Juventus | Watford | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Udinese | Juventus | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Juventus | Udinese | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Udinese | Juventus | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/08/2011 | River Plate | Udinese | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Club River Plate U20 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Club Atlético Cadetes de San Martín | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực30