Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Massimo

SV Wehen WiesbadenTiền đạoGER
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Roberto Massimo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
545Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—8754520118776%30%005,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/129 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/59 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 35
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Massimo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgH 0-0610020212/1500/5——
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 3-0801141214/1913/10—8,30
11/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 4-278001019/1712/8—6,10
21/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-4720032111/1304/9—5,80
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 2-0611022213/1500/3—7,90
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimB 0-1900031223/2811/8—6,65
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 1-1710020010/1526/14—6,35
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 0-032001107/702/2—6,31
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-1dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1450021020/2645/6V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/201817300 nghìn €
18/06/2018171,5 triệu €
07/01/2019181,5 triệu €
11/06/2019181,5 triệu €
12/12/2019191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
25/11/2020201,8 triệu €
09/02/2021201,8 triệu €
08/06/2021202,5 triệu €
06/10/2021203,0 triệu €
21/12/2021213,0 triệu €
08/06/2022212,0 triệu €
27/12/2022221,5 triệu €
27/06/2023221,0 triệu €
13/12/2023231,0 triệu €
28/05/202423800 nghìn €
24/09/2024231,0 triệu €
18/12/2024241,0 triệu €
25/03/202524800 nghìn €
18/06/202524800 nghìn €
25/09/202524600 nghìn €
07/12/202525400 nghìn €
25/03/202625300 nghìn €
03/06/202625300 nghìn €
08/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Gornik ZabrzeSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
18/07/2025SpVgg Greuther FürthGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2024VfB StuttgartSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2023ViseuVfB StuttgartCho mượn—
21/07/2022VfB StuttgartViseuChuyển nhượng—
29/06/2019Arminia BielefeldVfB StuttgartCho mượn—
01/07/2018VfB StuttgartArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2018Arminia BielefeldVfB StuttgartHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2017Arminia Bielefeld U19Arminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2017Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Arminia Bielefeld YouthArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Lippstadt 08 YouthArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com