
Roberto Gonzalez Bayon
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Roberto Gonzalez Bayon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 206 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 68% | 62% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/60 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 67 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 7/8 | — | 7,97 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/4 | — | 6,11 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 0 | 9/13 | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 4 | 9/16 | — | 6,72 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 15/17 | 2 | 8/19 | V | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | NEC Nijmegen | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Zaragoza | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | NEC Nijmegen | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Racing Santander | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | NEC Nijmegen | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Betis | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2024 | NEC Nijmegen | Real Betis | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Real Betis | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo Alavés | Real Betis | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Real Betis | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Las Palmas | Real Betis | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Real Betis | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Las Palmas | Real Betis | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | Real Betis | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực40