Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Fernández

Cerro PortenoThủ mônPAR
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roberto Fernández là thủ môn 38 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
5Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—4431550178%0%006,42
Paraguayan Cup2026—1190000——00—
Copa Libertadores2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,42

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/88 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónH 1-1452016/170——6,24
24/08/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionB 1-2dự bị000—0———
20/08/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPB 0-1dự bị000—0———
13/08/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPH 1-1dự bị000—0———
09/08/2026Primera División Paraguay@ Sportivo AmelianoB 0-1dự bị000—0———
02/08/2026Primera División Paraguayvs Sportivo LuquenoT 3-0dự bị000—0———
29/07/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoB 1-2dự bị000—0———
25/07/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo TrinidenseB 1-2dự bị000—0———
05/07/2026World Cupvs PhápB 0-1dự bị000—0———
30/06/2026World Cup@ ĐứcH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 250 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/200921250 nghìn €
04/01/201021300 nghìn €
20/01/201021300 nghìn €
19/04/201022200 nghìn €
20/09/201022400 nghìn €
31/12/201022400 nghìn €
27/06/201123800 nghìn €
06/02/2015261,0 triệu €
30/05/201527800 nghìn €
10/09/201527650 nghìn €
14/12/201527850 nghìn €
26/05/2016281,5 triệu €
27/11/2016281,5 triệu €
29/10/2017293,0 triệu €
06/12/2017292,5 triệu €
22/05/2018302,5 triệu €
17/02/2019302,5 triệu €
26/11/2019311,9 triệu €
07/04/2020321,5 triệu €
08/09/2020321,5 triệu €
08/02/2021321,3 triệu €
11/08/2021331,1 triệu €
02/12/202133800 nghìn €
05/04/202234800 nghìn €
18/08/202234800 nghìn €
13/11/202234700 nghìn €
06/04/202335600 nghìn €
24/07/202335400 nghìn €
10/12/202335350 nghìn €
27/03/202435300 nghìn €
16/06/202436300 nghìn €
08/12/202436250 nghìn €
12/05/202537250 nghìn €
01/12/202537150 nghìn €
17/05/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com