
Roberto Fernández là thủ môn 38 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Tiểu sử Roberto Fernández
Roberto Fernández là thủ môn người Paraguay, 38 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Cerro Porteno. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 5 trận với 405 phút thi đấu, thực hiện 5 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 5,14. Chiều cao 191 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2017, và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
5Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 5 | 0 | 1 | 78% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Paraguay | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/88 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 45 | 2 | 0 | 1 | 6/17 | 0 | — | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | World Cup | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Đức | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/04/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/09/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/02/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/09/2015 | 27 | 650 nghìn € |
| 14/12/2015 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/05/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/10/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 31 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 32 | 1,3 triệu € |
| 11/08/2021 | 33 | 1,1 triệu € |
| 02/12/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 163
- Chỉ số 246
- Chỉ số 451
- Chỉ số 357