Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Renan

23Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Robert Renan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
42Đá chính
3.746Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,02Bàn/90 phút
3746Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—29292.61010013486%54%406,70
Copa Sudamericana2026—886860000088%63%007,16
Copa do Brasil2026—554500001084%48%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1446/1672 (86%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
82/200 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
52
Phá bóng
136
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/200 (54%)
Không chiến thắng / thua
52 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 53
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
440/497 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/63 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/66 (63%)
Không chiến thắng / thua
20 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/232 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Renan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3900000087/9567/9—6,63
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1900000073/8925/13—6,42
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0900000040/4923/6—7,17
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0900010089/9916/13—7,12
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1900011052/5622/2—6,63
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0900010055/6011/2—6,74
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0900000030/3636/9—7,37
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1900010144/5502/11V6,09
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1900000042/4714/7—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/2022182,0 triệu €
18/08/2022182,0 triệu €
13/11/2022192,0 triệu €
16/02/2023193,0 triệu €
12/04/2023197,0 triệu €
13/06/2023199,0 triệu €
12/12/2023209,0 triệu €
27/03/2024209,0 triệu €
16/06/2024209,0 triệu €
12/12/2024218,0 triệu €
26/05/2025217,5 triệu €
09/12/2025229,0 triệu €
11/03/20262210,0 triệu €
25/05/20262210,0 triệu €
27/09/20262212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025Zenit St. PetersburgVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2025Al ShababZenit St. PetersburgCho mượn—
01/09/2024Zenit St. PetersburgAl ShababChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
31/08/2024Internacional - RSZenit St. PetersburgCho mượn—
10/01/2024Zenit St. PetersburgInternacional - RSChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
09/01/2023Corinthians - SPZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2022Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh76
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com