
Róbert Polievka
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Róbert Polievka là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Tiểu sử Róbert Polievka
Róbert Polievka là tiền đạo của Dukla Banska Bystrica, mang quốc tịch Slovakia và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/06/1996, cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 487 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển từ MTK Budapest đến Dukla Banska Bystrica vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 572 | 3 | 0 | 0 | 22 | 11 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/116 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/38 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 83 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 8,94 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 13/16 | 0 | 6/9 | — | 8,15 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 4/10 | V | 5,89 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 18/25 | 1 | 5/7 | — | 6,68 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 4/9 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MTK Budapest | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dukla Banska Bystrica | MTK Budapest | Chuyển nhượng 0.25M € | — |
| 27/09/2018 | MSK Zilina | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dunajska Streda | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sport Podbrezova | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Dunajska Streda | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dukla Banska Bystrica U19 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dukla Banska Bystrica U17 (1965 - 2017) | Dukla Banska Bystrica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | Dukla Banska Bystrica U17 (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực39