Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Róbert Pillár

KFC KomarnoHậu vệSVK
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Róbert Pillár là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1198940008286%52%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
458/529 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
35/82 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
60
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/80 (52%)
Không chiến thắng / thua
30 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Róbert Pillár · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokB 0-1370010016/1801/4—6,36
10/10/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 1-1900000156/6525/11—6,86
20/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2900010021/2714/11V5,54
13/09/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 1-1900010025/3202/10—6,80
05/09/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 0-0900000065/7204/6—7,05
30/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaH 2-2900000064/7713/4—6,48
24/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2900010044/5347/9—6,82
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3780000033/3602/8—6,12
08/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1590000025/2902/4V6,60
03/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-2900042044/5116/6—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 350 nghìn €2011: 425 nghìn €2012: 425 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 375 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201119350 nghìn €
14/06/201120425 nghìn €
22/01/201220425 nghìn €
15/06/201221400 nghìn €
09/12/201221300 nghìn €
11/06/201322250 nghìn €
21/06/201423250 nghìn €
08/06/201524375 nghìn €
13/12/201524375 nghìn €
27/06/201625300 nghìn €
30/12/201625300 nghìn €
27/06/201726250 nghìn €
30/07/201726250 nghìn €
02/10/201726200 nghìn €
14/03/201826150 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
06/08/201928300 nghìn €
27/07/202029300 nghìn €
23/01/202129250 nghìn €
31/05/202130250 nghìn €
05/01/202230250 nghìn €
06/06/202231250 nghìn €
21/02/202331250 nghìn €
06/06/202332250 nghìn €
21/12/202332225 nghìn €
22/05/202432200 nghìn €
26/09/202433175 nghìn €
26/12/202433125 nghìn €
19/06/202534100 nghìn €
18/12/202534100 nghìn €
17/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Mezokovesd Zsory FCKFC KomarnoChuyển nhượng—
13/07/2017FK SenicaMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2014NitraFK SenicaChuyển nhượng—
31/12/2013FK SenicaNitraChuyển nhượng—
30/12/2013Hradec KraloveFK SenicaCho mượn—
19/08/2013FK SenicaHradec KraloveChuyển nhượng—
30/06/2010FK Senica U19 (- 2022)FK SenicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com