
Robert Nunes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 424 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 79% | 43% | 3 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 35% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/140 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 30
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 5,69 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 37 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 2/3 | V | 7,69 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 4/9 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 6/11 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/8 | V | 6,10 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 3/11 | — | 6,22 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 3/10 | V | 6,11 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 5/10 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 31/01/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 19 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 19 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 9,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Real Valladolid CF | Pachuca | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Pachuca | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 04/06/2025 | Real Valladolid CF | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Chelsea | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | Flamengo - RJ | Chelsea | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Chelsea | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Granada CF | Chelsea | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Chelsea | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Getafe | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Chelsea | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Newcastle United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Chelsea | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2016 | Watford | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Chelsea | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2015 | Fluminense - RJ | Chelsea | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực43