Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Lewandowski

Chicago FireTiền đạoPOL
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Robert Lewandowski là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chicago Fire.

Tiểu sử Robert Lewandowski

Robert Lewandowski là tiền đạo của Chicago Fire, quốc tịch Poland, hiện 38 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 22 trận, 1549 phút thi đấu, 10 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,05. Cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 90,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 12/07/2026, từ FC Barcelona sang Chicago Fire.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.238Phút
15Bàn thắng
5Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
25/77Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321793107474%40%207,20
MLS2026—15121.058613321279%48%107,09
Vòng loại World Cup châu Âu2026—9868950226780%42%107,36
Cúp MLS–Mexico2026—4431210012280%41%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/50 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.058 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/32
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/218 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/139 (48%)
Không chiến thắng / thua
24 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 50
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/152 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/92 (42%)
Không chiến thắng / thua
15 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/66 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Lewandowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New England RevolutionB 0-1900031110/1536/13—6,05
15/10/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-3680010011/1508/16—6,49
11/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-1710010117/1901/8—6,20
07/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsT 3-114011028/1101/5—6,98
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0903074022/2639/17V9,15
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-32000000/100/2V6,07
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0870000215/2302/8—6,38
20/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-3900030011/1608/18—6,26
14/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-2900031113/1504/8—6,37
10/09/2026MLSvs Inter Miami CFH 1-190101106/829/15—7,99
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com