
Robert Lewandowski là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chicago Fire.
Tiểu sử Robert Lewandowski
Robert Lewandowski là tiền đạo của Chicago Fire, quốc tịch Poland, hiện 38 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 22 trận, 1549 phút thi đấu, 10 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,05. Cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 90,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 12/07/2026, từ FC Barcelona sang Chicago Fire.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (52 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/05/2008 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/09/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2008 | 20 | 1,6 triệu € |
| 03/07/2009 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2010 | 21 | 3,6 triệu € |
| 17/05/2010 | 21 | 4,5 triệu € |
| 15/07/2010 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/03/2012 | 23 | 15,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 20,0 triệu € |
| 25/10/2012 | 24 | 25,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 28,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 39,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 25 | 50,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 50,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 50,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 50,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 27 | 70,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 70,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 75,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 75,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 28 | 80,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 80,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 29 | 80,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 29 | 90,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 90,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 29 | 85,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 30 | 80,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 30 | 70,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 65,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 31 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 56,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 32 | 60,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 32 | 60,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 32 | 60,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 33 | 50,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 45,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 45,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 34 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 34 | 30,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 35 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 35 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 35 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 36 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 36 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 37 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 37 | 9,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 37 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 37 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 7,0 triệu €.