
Robert Cristian Mustaca
Tiền đạoROU
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Robert Cristian Mustaca là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Tunari | Sport Club Popesti Leordeni | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | CSM Olimpia Satu Mare | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Farul Constanta | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Voluntari | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Farul Constanta | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | FC UT Arad | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Farul Constanta | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Unirea 2004 Slobozia | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Farul Constanta | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Concordia Chiajna | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Farul Constanta | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Unirea 2004 Slobozia | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Farul Constanta U19 (- 2016) | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |