Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Berić

FC KoperTiền đạoSLO
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Robert Berić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,73Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5010420000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201019250 nghìn €
21/12/201019400 nghìn €
20/01/201119600 nghìn €
03/09/201120750 nghìn €
06/06/201220750 nghìn €
11/10/2012211,2 triệu €
09/03/2013211,2 triệu €
26/12/2013221,2 triệu €
19/06/2014231,0 triệu €
20/10/2014231,2 triệu €
10/01/2015231,8 triệu €
16/06/2015243,0 triệu €
05/09/2015245,5 triệu €
03/02/2016245,5 triệu €
12/07/2016254,5 triệu €
31/10/2016255,0 triệu €
15/01/2017254,0 triệu €
31/05/2017254,5 triệu €
07/01/2018263,5 triệu €
23/01/2018263,5 triệu €
03/06/2018264,5 triệu €
16/12/2018274,5 triệu €
02/06/2019275,0 triệu €
18/12/2019284,0 triệu €
27/02/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
25/08/2020292,4 triệu €
17/12/2020293,0 triệu €
08/07/2021303,0 triệu €
08/11/2021302,5 triệu €
20/04/2022302,2 triệu €
27/05/2022301,7 triệu €
12/01/202331900 nghìn €
25/06/202332800 nghìn €
13/12/202332700 nghìn €
03/06/202432550 nghìn €
10/12/202433500 nghìn €
18/06/202534375 nghìn €
08/04/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Free playerFC KoperChuyển nhượng—
31/12/2025Changchun Yatai ReservesFree playerTrở lại—
13/07/2025Changchun YataiChangchun Yatai ReservesChuyển nhượng—
05/02/2024Tianjin Jinmen TigerChangchun YataiChuyển nhượng—
14/04/2022Free playerTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
31/12/2021Chicago FireFree playerTrở lại—
17/01/2020AS Saint-ÉtienneChicago FireHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
02/01/2018AnderlechtAS Saint-ÉtienneCho mượn—
29/08/2017AS Saint-ÉtienneAnderlechtChuyển nhượng—
30/08/2015SK Rapid WienAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
02/07/2014Sturm GrazSK Rapid WienHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
02/07/2013MariborSturm GrazHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2010NK Interblock LjubljanaMariborChuyển nhượng—
31/12/2008NK Interblock Ljubljana U19NK Interblock LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2008Krsko PosavljeNK Interblock Ljubljana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com