
Robert Berić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,73Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 104 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 104 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/01/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/09/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/06/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/10/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 24 | 5,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2022 | 30 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 12/01/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 375 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Free player | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Changchun Yatai Reserves | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2025 | Changchun Yatai | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Tianjin Jinmen Tiger | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2022 | Free player | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Chicago Fire | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2020 | AS Saint-Étienne | Chicago Fire | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 02/01/2018 | Anderlecht | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | AS Saint-Étienne | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | SK Rapid Wien | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 02/07/2014 | Sturm Graz | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 02/07/2013 | Maribor | Sturm Graz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2010 | NK Interblock Ljubljana | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | NK Interblock Ljubljana U19 | NK Interblock Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Krsko Posavlje | NK Interblock Ljubljana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực48