
Robert Ardiles là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Academia Deportiva Cantolao.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 6 | 0 | 111 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2015 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/03/2016 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/06/2016 | 28 | 225 nghìn € |
| 12/12/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/06/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 23/10/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 12/10/2025 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Unión La Legua | Club Unión Minas | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Academia Deportiva Cantolao | Unión La Legua | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Santos de Nasca | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2024 | Union Huaral | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Ayacucho Futbol Club | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Comerciantes Unidos | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Cusco FC | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Comerciantes Unidos | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Deportivo Coopsol | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sport Boys | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Alianza Unicachi | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CD León de Huánuco | Club Alianza Unicachi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FBC Melgar | CD León de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Universitario De Deportes | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | U de América FC | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Virgen de Chapi FC | U de América FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Universitario de Deportes II | Virgen de Chapi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực44
- Kỹ thuật58