Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Andrich

Bayer 04 LeverkusenTiền vệGER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Robert Andrich là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—311271001181%70%006,92
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211180002185%28%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/76 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Andrich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0280021015/1701/2V6,62
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3901011038/4858/10—7,60
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0180000011/1323/5—6,57
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0900000261/7201/5—7,10
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0190000113/1501/2—6,58
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs Hamburger SVH 1-1620010052/5501/1—6,64
09/05/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-3900000029/3203/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20131825 nghìn €
11/04/201318150 nghìn €
28/06/201318150 nghìn €
16/07/201419125 nghìn €
06/03/201520150 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
07/02/201621175 nghìn €
13/07/201621200 nghìn €
07/10/201622275 nghìn €
09/02/201722275 nghìn €
13/06/201722300 nghìn €
18/01/201823350 nghìn €
07/06/201823350 nghìn €
07/01/201924450 nghìn €
11/06/201924600 nghìn €
01/10/2019251,0 triệu €
16/12/2019252,0 triệu €
10/03/2020253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
07/07/2020254,0 triệu €
09/02/2021266,0 triệu €
08/06/2021267,0 triệu €
21/12/20212711,0 triệu €
23/03/20222713,0 triệu €
08/06/20222713,0 triệu €
08/11/20222811,0 triệu €
21/06/20232811,0 triệu €
13/12/20232911,0 triệu €
28/05/20242917,0 triệu €
19/12/20243015,0 triệu €
04/06/2025309,0 triệu €
18/12/2025317,0 triệu €
26/05/2026316,0 triệu €
01/10/2026325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/20211. FC Union BerlinBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/20191. FC Heidenheim 18461. FC Union BerlinHết hạn mượn 3.15M €3,1 triệu €
30/06/2018SV Wehen Wiesbaden1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2016Dynamo DresdenSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
01/02/2015Hertha Berlin IIDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2013Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2011Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2003FV Turbine 1955 Potsdam JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com