
Róber Pier là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 53% | 2 | 0 | 4,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/114 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 2 | 2/5 | V | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/51 | 2 | 6/10 | V | 7,30 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Atlas | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Sporting Gijon | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Levante | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | RC Deportivo | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Levante | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | RC Deportivo | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Levante | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | RC Deportivo | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Levante | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | RC Deportivo | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Fabril | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực55