Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robbie Leitch

Edinburgh CityTiền vệSCO
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Robbie Leitch là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Edinburgh City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.016Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/16Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—75460000104——006,27
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4435200031——106,31
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—3320400033——006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robbie Leitch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Saint Mirren U21B 0-55500000—0——5,90
10/10/2026Scottish League Twovs SpartansB 1-37000000—0——5,50
03/10/2026Scottish League Two@ StranraerH 0-04500000—0——6,50
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee United ReservesT 1-07800220—0——6,60
19/09/2026Scottish League Two@ Kelty HeartsT 3-11800000—0——6,35
22/08/2026Scottish League Twovs Annan Athletic FCT 1-05700110—0——6,95
15/08/2026Scottish League Two@ DumbartonT 3-09000310—0——6,14
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs CowdenbeathT 3-17100110—0——6,30
08/08/2026Scottish League Two@ SpartansH 2-29000400—0——6,35
01/08/2026Scottish League Twovs Elgin CityB 0-59000220—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: —2022: 125 nghìn €2023: —20202023
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20202125 nghìn €
20/07/20202225 nghìn €
28/09/202123—
12/12/202224125 nghìn €
25/06/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ClydeEdinburgh CityChuyển nhượng—
31/12/2023Edinburgh CityClydeChuyển nhượng—
30/06/2023Cove RangersEdinburgh CityChuyển nhượng—
30/05/2023Kelty HeartsCove RangersCho mượn—
25/01/2023Cove RangersKelty HeartsChuyển nhượng—
30/06/2021FalkirkCove RangersChuyển nhượng—
30/05/2020Forfar Athletic FCFalkirkCho mượn—
29/01/2020FalkirkForfar Athletic FCChuyển nhượng—
11/07/2019NK NovigradFalkirkChuyển nhượng Free—
19/08/2018St. Mirren U20NK NovigradChuyển nhượng Free—
05/05/2018Queen's ParkSt. Mirren U20Cho mượn—
16/11/2017St. Mirren U20Queen's ParkChuyển nhượng—
10/10/2017Free PlayerSt. Mirren U20Chuyển nhượng—
30/08/2017Burnley U23Free PlayerTrở lại—
30/06/2016Motherwell FC U20Burnley U23Chuyển nhượng Free—
30/06/2014Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com