
Robbie Cundy là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Tiểu sử Robbie Cundy
Robbie Cundy là hậu vệ thi đấu cho Cheltenham Town, mang quốc tịch England và 29 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Robbie Cundy có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu, 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,56, trong đó Hạng Tư Anh ghi 10 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 300 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2025 đưa cầu thủ từ Notts County đến Cheltenham Town, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 79% | 73% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 77% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/416 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/47 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/110 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 7/9 | — | 6,94 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 9/10 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 13/18 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 4/5 | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 6/12 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 5/8 | — | 6,01 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 11/14 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 1 | 8/11 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/52 | 0 | 9/11 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Notts County | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Solihull Moors | Notts County | Cho mượn | — |
| 02/03/2025 | Notts County | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Barnsley | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bristol City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Gillingham | Bristol City | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Bristol City | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2021 | Cambridge United | Bristol City | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | Bristol City | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Torquay United | Bristol City | Cho mượn | — |
| 02/09/2019 | Bristol City | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Exeter City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Bristol City | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bath City | Bristol City | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Gloucester City | Bath City | Hết hạn mượn | — |
| 02/08/2017 | Oxford United | Gloucester City | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2017 | Southport FC | Oxford United | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Oxford United | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Oxford City | Oxford United | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | Oxford United | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực50