
Robbie Cleary là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Dumbarton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
731Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | — | — | 0 | 0 | 5,76 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 281 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 3-2 | 89 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cove Rangers | B 1-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Salford City | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Kerry FC | Salford City | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Salford City | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2025 | Bamber Bridge FC | Salford City | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Salford City | Bamber Bridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2024 | FC United of Manchester | Salford City | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Salford City | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oakland Golden Grizzlies (Oakland Univ.) | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Sigma FC | Oakland Golden Grizzlies (Oakland Univ.) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Forge FC | Sigma FC | Cho mượn | — |
| 23/06/2021 | Sigma FC | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Burlington SC | Sigma FC | Chuyển nhượng | — |