Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riyan Ardiansyah

Persebaya SurabayaTiền đạoINA
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Riyan Ardiansyah là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6544210100——206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riyan Ardiansyah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-16600000—0——6,80
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-29010000—0—V6,85
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaT 2-19000000—0—V6,15
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-11700000—0——6,30
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-39001000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-18900000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-0dự bị00000—0———
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-04500000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-09000000—0—V6,30
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCT 4-06000000—0—V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192325 nghìn €
13/12/202125100 nghìn €
21/07/202226100 nghìn €
09/03/202326125 nghìn €
16/08/202327150 nghìn €
15/02/202427150 nghìn €
14/07/202428150 nghìn €
05/12/202428125 nghìn €
28/05/202529125 nghìn €
26/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Persebaya SurabayaMalut United FCCho mượn—
04/02/2026Malut United FCPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
22/07/2025PSIS SemarangMalut United FCChuyển nhượng—
31/12/2018Persiwa WamenaPSIS SemarangChuyển nhượng—
31/12/2017PS BengkuluPersiwa WamenaChuyển nhượng—
31/12/2016Persipa PatiPS BengkuluChuyển nhượng—
31/12/2014Persab BrebesPersipa PatiChuyển nhượng—
31/12/2012PPLP Jawa TengahPersab BrebesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com