
Riyadh Al Ibrahim là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 80% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 3-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/31 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fayha | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 4/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | — |
| 01/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Al Najma(KSA) | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Al Kholood | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Al Khaleej Club | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Al-Nojoom FC | Al Khaleej Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Jeddah Sports Club | Al-Nojoom FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Al-Ain Al Atawlah | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2018 | Al-Raed SFC | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Hajer | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Al-Batin | Hajer | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Hajer | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Al Ittihad Club | Hajer | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Hajer | Al Ittihad Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hajer | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy65
- Sức mạnh39
- Thể lực37