Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riyad Mahrez

Al-Shamal Sports ClubTiền đạoALG
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Riyad Mahrez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—10250000088%50%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riyad Mahrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0250000015/1712/4—6,57
03/07/2026World Cup@ Thụy SĩB 0-2710010024/3103/10—6,26
28/06/2026World Cupvs ÁoH 3-3902032247/5125/9—9,40
23/06/2026World Cup@ JordanT 2-1760111330/3125/11—7,50
17/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-3260010015/1901/1—6,35
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 4-04600000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanT 1-0450000116/222——6,90
17/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-0870030132/3724/6—6,41
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 2-1890100226/2900/2—7,55
07/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 3-1840053535/4004/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2021: 42,0 triệu €2021: 42,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201120100 nghìn €
02/09/201120200 nghìn €
24/12/201120200 nghìn €
31/05/201221300 nghìn €
03/01/201321500 nghìn €
29/05/201322750 nghìn €
12/01/2014221,2 triệu €
11/08/2014232,0 triệu €
11/02/2015233,0 triệu €
30/06/2015247,0 triệu €
13/10/20152411,0 triệu €
08/02/20162420,0 triệu €
31/07/20162530,0 triệu €
19/02/20172530,0 triệu €
27/06/20172630,0 triệu €
01/01/20182630,0 triệu €
22/03/20182750,0 triệu €
27/05/20182750,0 triệu €
12/08/20182760,0 triệu €
18/12/20182760,0 triệu €
12/06/20192860,0 triệu €
09/12/20192860,0 triệu €
07/04/20202948,0 triệu €
12/10/20202948,0 triệu €
17/03/20213042,0 triệu €
07/06/20213042,0 triệu €
22/12/20213040,0 triệu €
14/06/20223135,0 triệu €
02/11/20223130,0 triệu €
19/06/20233220,0 triệu €
23/10/20233218,0 triệu €
14/12/20233216,0 triệu €
03/06/20243312,0 triệu €
12/12/2024339,0 triệu €
26/05/2025348,0 triệu €
17/12/2025347,0 triệu €
03/06/2026355,0 triệu €
05/10/2026353,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Free PlayerAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
03/07/2026Al Ahli SCFree PlayerTrở lại—
27/07/2023Manchester CityAl Ahli SCHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
09/07/2018Leicester CityManchester CityHết hạn mượn 67.8M €67,8 triệu €
10/01/2014Havre Athletic ClubLeicester CityHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2011Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2010Quimper Kerfeunteun FCLe Havre BChuyển nhượng—
30/06/2009AAS SarcellesQuimper Kerfeunteun FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy66
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com