Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rivaldo Vítor Borba Ferreira Júnior

Muangthong UnitedTiền đạoBRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rivaldo Vítor Borba Ferreira Júnior là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Muangthong United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rivaldo Vítor Borba Ferreira Júnior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-115000001/400/2—6,40
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 4-130003016/80——6,81
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestH 1-1900020216/1804/7—6,46
25/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-222001101/201/1—6,53
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-4901052022/2504/7—7,99
15/04/2026Cúp C2 châu Ávs Gamba OsakaB 0-326002116/813/6—6,69
11/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-1900000024/30112/19V6,39
08/04/2026Cúp C2 châu Á@ Gamba OsakaT 1-013000003/402/4—6,66
03/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-017001003/401/1—6,57
22/03/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCH 0-01000000/100/2—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201520150 nghìn €
10/09/201520500 nghìn €
27/11/201621500 nghìn €
16/06/201722600 nghìn €
26/12/201722500 nghìn €
17/09/201823450 nghìn €
17/06/201924800 nghìn €
20/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
04/08/2020251,1 triệu €
18/01/202125600 nghìn €
20/05/202126600 nghìn €
14/10/202126300 nghìn €
30/12/202126200 nghìn €
06/04/202226300 nghìn €
13/06/202227300 nghìn €
20/12/202227500 nghìn €
14/06/202328400 nghìn €
27/09/202328550 nghìn €
21/12/202328800 nghìn €
04/06/202429800 nghìn €
12/09/202429900 nghìn €
18/12/202429900 nghìn €
22/06/202530500 nghìn €
08/12/202530400 nghìn €
14/05/202631350 nghìn €
22/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026True Bangkok UnitedMuangthong UnitedChuyển nhượng—
05/01/2026Qingdao Red LionsTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
08/02/2025Farul ConstantaQingdao Red LionsHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023CS Universitatea CraiovaFarul ConstantaChuyển nhượng—
25/07/2022Cracovia KrakowCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
11/08/2020Farul ConstantaCracovia KrakowHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
26/07/2019Levski SofiaFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2019Farul ConstantaLevski SofiaCho mượn—
13/01/2019Levski SofiaFarul ConstantaChuyển nhượng—
26/01/2018FC Dinamo 1948Levski SofiaChuyển nhượng—
06/02/2017SC Internacional BFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/11/2016SC Paysandu ParaSC Internacional BCho mượn—
18/08/2016SC Internacional BSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
10/05/2016EC XV de PiracicabaSC Internacional BChuyển nhượng—
17/01/2016Boavista FCEC XV de PiracicabaChuyển nhượng—
30/08/2015Mogi Mirim ECBoavista FCChuyển nhượng—
08/05/2013Corinthians U20Mogi Mirim ECCho mượn—
31/12/2012Mogi Mirim ECCorinthians U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com