
Risto Mitrevski là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,23 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 5 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/09/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/10/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/11/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dewa United FC | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Free player | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Alashkert | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Free player | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Alashkert | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2020 | Enosis Neon Paralimniou | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | Hapoel Haifa | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | NK Istra 1961 | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | Metalurg Skopje | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sarajevo | Metalurg Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Donji Srem Pecinci | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 18/01/2015 | Sarajevo | FK Donji Srem Pecinci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metalurg Skopje | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Teteks Tetovo | Metalurg Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Rabotnicki Skopje | Teteks Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Napredok Kicevo | Rabotnicki Skopje | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Rabotnicki Skopje | Napredok Kicevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Pobeda Prilep | Rabotnicki Skopje | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Rabotnicki Skopje | Pobeda Prilep | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực54