Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Risto Mitrevski

Persebaya SurabayaHậu vệMKD
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Risto Mitrevski là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6436500000——103,23
Cúp Tổng thống Indonesia2026—5440400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Risto Mitrevski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 0-19000000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanH 2-21100000—0——6,10
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengT 1-04500000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-19000000—0——6,65
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-06300000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 1-16600000—0—V6,65
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-09000000—0——7,00
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-09000000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCH 0-09000000—0——6,10
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-09000000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20101850 nghìn €
13/09/201624250 nghìn €
12/03/201725300 nghìn €
22/10/201726300 nghìn €
07/11/201827300 nghìn €
27/06/201927400 nghìn €
29/12/201928250 nghìn €
30/08/202028250 nghìn €
21/07/202230225 nghìn €
09/03/202331225 nghìn €
16/08/202331225 nghìn €
15/02/202432200 nghìn €
14/07/202432200 nghìn €
05/12/202433175 nghìn €
28/05/202533150 nghìn €
18/12/202534125 nghìn €
26/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Dewa United FCPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
30/04/2022Free playerDewa United FCChuyển nhượng—
08/02/2021AlashkertSabah FCChuyển nhượng—
01/02/2021Free playerAlashkertChuyển nhượng—
04/10/2020AlashkertFree playerTrở lại—
26/02/2020Enosis Neon ParalimniouAlashkertChuyển nhượng—
13/08/2019Hapoel HaifaEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
07/01/2018NK Istra 1961Hapoel HaifaChuyển nhượng—
03/07/2016Metalurg SkopjeNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2015SarajevoMetalurg SkopjeChuyển nhượng—
29/06/2015FK Donji Srem PecinciSarajevoCho mượn—
18/01/2015SarajevoFK Donji Srem PecinciChuyển nhượng—
30/06/2014Metalurg SkopjeSarajevoChuyển nhượng—
31/12/2012Teteks TetovoMetalurg SkopjeChuyển nhượng—
31/08/2011Rabotnicki SkopjeTeteks TetovoChuyển nhượng—
30/12/2010Napredok KicevoRabotnicki SkopjeCho mượn—
30/06/2010Rabotnicki SkopjeNapredok KicevoChuyển nhượng—
30/12/2009Pobeda PrilepRabotnicki SkopjeCho mượn—
30/06/2009Rabotnicki SkopjePobeda PrilepChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com