
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Liefering.
Tiểu sử Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos, 20 tuổi, là tiền vệ người Brazil đang khoác áo FC Liefering. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận tại Austrian 2.Liga với 833 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,38. Anh thuận chân trái, có giá trị thị trường 300 nghìn € và giá trị cao nhất là 350 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027. Anh gia nhập FC Liefering từ RB Bragantino U20 vào ngày 30/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Áo | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 833 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Áo · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/426 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/105 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 2 Áo | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/55 | 4 | 5/11 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 4/7 | V | 5,66 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Áo | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/46 | 1 | 4/12 | — | 6,05 |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Áo | @ FAC WIEN | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 3 | 6/10 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Áo | vs SKN St.Polten | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/6 | — | 5,74 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Áo | @ ASK Voitsberg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 3 | 5/9 | V | 6,06 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Áo | vs Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/55 | 8 | 10/16 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Áo | @ First Vienna FC 1894 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 6/8 | — | 6,22 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Áo | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/53 | 4 | 11/15 | — | 6,36 |
| 31/07/2026 | Hạng 2 Áo | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 3 | 4/11 | — | 6,77 |