Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rin Morita

Nara ClubTiền vệJPN
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rin Morita là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.084Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123380023092%—102,25
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.74640419987%55%206,65

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 2,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/262 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.746 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
935/1074 (87%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
45/82 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
13
Phá bóng
39
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/131 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 50
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rin Morita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-2900010067/690——6,69
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 3-1900020064/710——6,94
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-3900000065/740——6,70
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-4680000146/480——6,67
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0900111153/5813/5—7,70
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-31201032274/7914/7—8,20
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-1900100246/5345/7—7,52
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2900100144/4802/3—7,23
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-1901031245/4924/6—8,20
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-3900000024/2935/9V5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211850 nghìn €
27/06/20222050 nghìn €
05/01/202320100 nghìn €
26/06/202321100 nghìn €
21/02/202422125 nghìn €
11/06/202422125 nghìn €
11/12/202422100 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com