
Rimal Haxhiu là không rõ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Malisheva.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 19 | — |
| 16/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | KF Tirana | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Apolonia Fier | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | KS Perparimi Kukesi | Apolonia Fier | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Apolonia Fier | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Dinamo City | Apolonia Fier | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Apolonia Fier | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | KF Luftetari | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | KF Iliria Fushë Krujë | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2019 | Bremer SV | KF Iliria Fushë Krujë | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Blumenthaler SV | Bremer SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | FK Partizani B | Blumenthaler SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizani U19 | FK Partizani B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Partizani U17 | FK Partizani U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy70
- Sức mạnh38
- Thể lực30