
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Niels Gronau | Thủ môn | — |
| — | Mahmoud Hachem | Thủ môn | — |
| 20 | Thomas Buttelmann | Thủ môn | 38 |
| 3 | Mika Roskamm | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Kevin Thiele | Hậu vệ | — |
| 14 | Cheikh Gueye | Hậu vệ | 31 |
| 19 | Ben Starkey | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Ennio Cordes | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Yasin Chaaban | Hậu vệ | 29 |
| 27 | Sebastian Zinselmeyer | Hậu vệ | 31 |
| 28 | Patrick Chwiendacz | Hậu vệ | 33 |
| — | Dario Cordes | Tiền vệ | 29 |
| — | Daniel Younis | Tiền vệ | — |
| 4 | Jankuba Camara | Tiền vệ | — |
| 6 | Mola Lamine Khan | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Moritz Hannemann | Tiền vệ | 28 |
| 30 | Alexander Koscheck | Tiền vệ | 27 |
| — | Vinzenz Van Koll | Tiền đạo | 35 |
| — | Ardijan Syla | Tiền đạo | — |
| 15 | Yannik Wojciechowski | Tiền đạo | 34 |
| 18 | Ali Achour | Tiền đạo | 28 |
| 24 | Oguzhan Dalan | Tiền đạo | — |
| 27 | Jonathan Bondombe-Simba | Tiền đạo | — |
| — | Jannik Stein | Không rõ | — |
| — | Hakan Yavuz | Không rõ | — |
| — | Sungwook Hwang | Không rõ | — |
| — | Demba Buba | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Blumenthaler SV đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Blumenthaler SV 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng TS Woltmershausen 4-0 (German Bundesliga 5).
- Đội hình Blumenthaler SV có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Blumenthaler SV có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 30,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Blumenthaler SV?
- HLV trưởng là Denis Spitzer (GER, 39 tuổi); sân nhà Burgwallstadion tại Bremen, sức chứa 10.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).