
Riley Harbottle là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 476 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 71% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 83% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/137 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/73 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 6 | 15/20 | — | 7,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 7 | 13/18 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 8/12 | V | 7,16 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 1 | 11/15 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 5/6 | — | 6,11 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 6/10 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 8/11 | — | 7,35 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 3 | 9/18 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực50