
Rikuto Hashimoto là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Roasso Kumamoto | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Vissel Kobe | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Tokyo Verdy | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Yokohama SCC | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Tokyo Verdy | Yokohama SCC | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực29