
Riku Matsuda là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Phnom Penh Crown FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 53% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/59 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gangwon FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/32 | 2 | 5/11 | — | 6,06 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Kuching City FC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/4 | — | 5,99 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/6 | — | 6,18 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | V | 6,52 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/5 | — | 6,52 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 2/5 | — | 7,55 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 2-2 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 2/5 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 375 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 30 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | BG Pathum United | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Vissel Kobe | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Cerezo Osaka | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Ventforet Kofu | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Cerezo Osaka | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Biwako Seikei Sport College | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Rissho University Shonan High School | Biwako Seikei Sport College | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực51
- Kỹ thuật51