Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Matsuda

Phnom Penh Crown FCHậu vệJPN
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Riku Matsuda là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Phnom Penh Crown FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221550000069%53%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/59 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Matsuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Gangwon FCT 2-1900000019/3225/11—6,06
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Kuching City FCT 2-1650000022/2723/4—5,99
24/05/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 0-1450000011/1412/6—6,18
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-045000007/1101/2V6,52
01/05/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedH 1-1330010016/1901/5—6,52
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Buriram UnitedT 1-0900000014/1922/5—7,55
22/03/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 2-2650110125/2822/5—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
11/02/201523200 nghìn €
30/06/201523200 nghìn €
21/06/201624375 nghìn €
24/03/201725500 nghìn €
04/01/201826850 nghìn €
04/01/2019271,4 triệu €
26/06/2019271,4 triệu €
27/12/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
28/01/2021291,2 triệu €
28/06/2021291,2 triệu €
13/01/2022301,1 triệu €
27/06/2022301,0 triệu €
05/01/2023311,0 triệu €
27/06/202331800 nghìn €
21/02/202432500 nghìn €
11/06/202432350 nghìn €
09/12/202433300 nghìn €
28/05/202533250 nghìn €
14/12/202534150 nghìn €
14/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026BG Pathum UnitedPhnom Penh Crown FCChuyển nhượng—
31/12/2025Vissel KobeBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
04/02/2025Gamba OsakaVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2024Cerezo OsakaGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2024Ventforet KofuCerezo OsakaCho mượn—
15/08/2023Cerezo OsakaVentforet KofuChuyển nhượng—
07/01/2016FC TokyoCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2014Biwako Seikei Sport CollegeFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2010Rissho University Shonan High SchoolBiwako Seikei Sport CollegeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com